lòm lòm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái nhìn chăm chú, không rời mắt: "lòm lòm" diễn tả hành động nhìn một cách tập trung, cố định vào một đối tượng nào đó, thường với thái độ tò mò hoặc dò xét.
- Cách nhìn kéo dài, không thoải mái: Từ này mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ việc nhìn lâu đến mức gây khó chịu cho người bị nhìn.
Ví dụ sử dụng
- (Nó nhìn tôi chăm chú, không rời mắt trong suốt thời gian dài.)
- (Không nên nhìn cố định và lâu như vậy, làm người khác cảm thấy không thoải mái.)
- (Cô ấy im lặng, chỉ tập trung nhìn xuống đất một cách chăm chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhìn lòm lòm": cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động nhìn chăm chú.
- Ông khách nhìn lòm lòm vào bức tranh, như muốn tìm ra điều gì đó. (Ông khách nhìn tập trung vào bức tranh, như đang cố gắng khám phá điều gì.)
"đứng lòm lòm": đứng yên và nhìn chăm chú.
- Thằng bé đứng lòm lòm trước tủ kính, mê mẩn nhìn những món đồ chơi. (Thằng bé đứng yên và nhìn chăm chú trước tủ kính, say mê ngắm nhìn đồ chơi.)
Biến thể và từ gần giống
Lòm (động từ): dạng gốc, có nghĩa là nhìn chăm chú, nhưng ít dùng hơn "lòm lòm".
- Nó lòm tôi một hồi rồi bỏ đi. (Nó nhìn tôi chăm chú một lúc rồi bỏ đi.)
Lom lom (tính từ): từ láy tương tự, cũng chỉ cách nhìn chăm chú, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Con mèo ngồi lom lom nhìn con chuột. (Con mèo ngồi nhìn chăm chú con chuột.)
Từ đồng nghĩa
- Chăm chú: tập trung sự chú ý cao độ vào một việc gì đó.
- Nhìn chằm chằm: nhìn cố định, không rời mắt, thường mang tính áp đặt.
- Dòm ngó: nhìn với thái độ tò mò, dò xét (thường mang nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
Mắt lòm lòm như mèo thấy mỡ: thành ngữ so sánh, chỉ cách nhìn chăm chú, thèm thuồng hoặc ham muốn.
- Thấy món quà, nó mắt lòm lòm như mèo thấy mỡ. (Khi nhìn thấy món quà, nó nhìn chăm chú với vẻ thèm muốn.)
Lòm lòm như thằng mất hồn: chỉ cách nhìn vô hồn, không tập trung nhưng vẫn cố định.
- Sau cú sốc, anh ta ngồi lòm lòm như thằng mất hồn. (Sau cú sốc, anh ta ngồi nhìn vô hồn, không rời mắt.)